翼
つばさtsubasa
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtừ đếm
lượng từ dùng cho chim hoặc cánh
EN counter for birds or bird wings

つばさtsubasa
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtừ đếm
lượng từ dùng cho chim hoặc cánh
EN counter for birds or bird wings