Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

翼(つばさ)

つばさtsubasa

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    cánh

    EN wing

  2. sao Dực

    EN Chinese "Wings" constellation (one of the 28 mansions)

    thiên văn học

    Xem thêm: 二(に)十(じゅう)八(はっ)宿(しゅく)Xem thêm: 朱(す)雀(ざく)

  3. hậu tốtừ đếm

    lượng từ dùng cho chim hoặc cánh

    EN counter for birds or bird wings

    cổ

Câu ví dụ 26

Đăng nhập để tiếp tục