Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

斧(おの)

おのono

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    rìu

    EN axe; ax; hatchet

Câu ví dụ 10

いくどとなくおのを埋(う)めては、きまって、また、ほりかえす。永(えい)遠(えん)の平(へい)和(わ)がやってくる気(け)配(はい)もない。

  • Cứ hết lần này đến lần khác, người ấy lại lấp đầy cái hố, rồi chắc chắn là lại đào nó lên. Chẳng có dấu hiệu nào cho thấy sự bình yên vĩnh cửu sẽ đến.

トムは斧(おの)を研(みが)いだ。

  • Tom đã mài rìu.

Từ:斧(おの)研(と)ぐ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục