ハチェット
ハチェットhachetto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rìu nhỏ
EN hatchet
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ハチェットhachetto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rìu nhỏ
EN hatchet
Chưa có câu ví dụ cho từ này.