Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

むく

むくmuku

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ

    bóc; lột; gọt

    EN to peel; to skin; to pare; to hull; to strip

    thường viết bằng kana

    リンゴの皮(かわ)を剥(む)いて、くしで取(と)り除(のぞ)きます。

    • Gọt vỏ táo và lấy phần lõi ra.

    Từ:りんごむく取(と)り除(のぞ)く

    Đã xác minh
  2. nhe; trợn

    EN to bare (teeth, fangs); to open wide (eyes)

    thường viết bằng kana

    犬(いぬ)が歯(は)をむく。

    • Con chó nhe răng.

    Từ:犬(いぬ)歯(は)むく

    Đã xác minh

Câu ví dụ 13

犬(いぬ)が歯(は)をむく。

  • Con chó nhe răng.

Từ:犬(いぬ)歯(は)むく

Ví dụ của biên tập

リンゴの皮(かわ)を剥(む)いて、くしで取(と)り除(のぞ)きます。

  • Gọt vỏ táo và lấy phần lõi ra.

Từ:りんごむく取(と)り除(のぞ)く

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục