ぺろっと
ぺろっとperotto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
một cách nhanh chóng; trong nháy mắt
EN (eating up) quickly; in no time; gobbling up
liếm
EN licking; licking up

ぺろっとperotto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
liếm
EN licking; licking up