培う
つちかうtsuchikau
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
trau dồi; nuôi dưỡng
EN to cultivate; to foster

つちかうtsuchikau
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
trau dồi; nuôi dưỡng
EN to cultivate; to foster