お株を奪う
おかぶをうばうokabuoubau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
vượt mặt ai đó trong lĩnh vực sở trường; cướp mất vị thế chuyên môn của ai đó
EN to beat someone at their own game; to outdo someone in their specialty
