致命的
ちめいてきchimeiteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
chí mạng; gây tử vong
EN fatal; lethal

ちめいてきchimeiteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
chí mạng; gây tử vong
EN fatal; lethal