うってつけ
うってつけuttetsuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
rất phù hợp; lý tưởng; hoàn hảo
EN ideal; perfect; most suitable; just right

うってつけuttetsuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
rất phù hợp; lý tưởng; hoàn hảo
EN ideal; perfect; most suitable; just right