danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
tích cực
EN active; positive; progressive
Từ trái nghĩa: 消極
彼はどんな困難な課題にも積極的に挑戦する前向きな性格です。
- Anh ấy có tính cách tích cực, luôn chủ động đương đầu với bất kỳ thử thách khó khăn nào.
このプロジェクトでは、積極的に新しい技術を取り入れ、効率を高めています。
- Trong dự án này, chúng tôi đang tích cực áp dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả.