主体的
しゅたいてきshutaiteki
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
chủ động
EN independent; responsible; active; proactive
Câu ví dụ 7
講義形式だけでなく、ディスカッションや実験、グループワークなど多様なアクティビティを取り入れ、受講者が主体的に考える機会を増やす。
- Không chỉ dừng lại ở hình thức bài giảng, mà còn kết hợp nhiều hoạt động đa dạng như thảo luận, thí nghiệm và làm việc nhóm để tăng cơ hội cho người học chủ động tư duy.
