人種差別
じんしゅさべつjinshusabetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân biệt chủng tộc
EN racial discrimination; racism

じんしゅさべつjinshusabetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân biệt chủng tộc
EN racial discrimination; racism