作風
さくふうsakufuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong cách nghệ thuật; phong cách sáng tác
EN style (of a work, author, artist, etc.); characteristics

さくふうsakufuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong cách nghệ thuật; phong cách sáng tác
EN style (of a work, author, artist, etc.); characteristics