座禅
ざぜんzazen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiền tọa; thiền định tư thế ngồi
EN zazen (seated Zen meditation, usu. in a cross-legged position)

ざぜんzazen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiền tọa; thiền định tư thế ngồi
EN zazen (seated Zen meditation, usu. in a cross-legged position)