Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

口(こう)述(じゅつ)

こうじゅつkoujutsu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の

    đọc cho viết; lời tuyên bố bằng miệng

    EN dictation; verbal statement

Câu ví dụ 4

この前(まえ)の娘(むすめ)は口(こう)述(じゅつ)内(ない)容(よう)を筆(ひっ)記(き)するのも無(む)理(り)だった。速(そっ)記(き)なんて論(ろん)外(がい)さ。

  • Hôm trước, con gái tôi thậm chí còn không thể chép lại nội dung lời nói. Còn viết tốc ký thì đúng là chuyện không tưởng.

Đăng nhập để tiếp tục