驚くべき
おどろくべきodorokubeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đáng kinh ngạc; gây ngạc nhiên
EN astonishing; amazing; surprising; wonderful

おどろくべきodorokubeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đáng kinh ngạc; gây ngạc nhiên
EN astonishing; amazing; surprising; wonderful