改築
かいちくkaichiku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
cải tạo; xây dựng lại
EN structural alteration (of a building); reconstruction; rebuilding; remodelling; remodeling
