改修
かいしゅうkaishuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sửa chữa; cải tạo
EN repair; improvement
Câu ví dụ 7
このバグを改修してます。
- Tôi đang sửa lỗi này.
Từ:改修
Khớp tự động