Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いち)撃(げき)

いちげきichigeki

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    một cú đánh; một đòn

    EN one blow; one hit; one stroke

  2. leo núi ngay lần đầu tiên; on-sight

    EN summiting on the first attempt (oft. without prior knowledge about the route; in climbing); on-sight; flashing

Câu ví dụ 15

調(しら)べを進(すす)めるうちに、頭(ず)蓋(がい)骨(こつ)が、何(なに)か重(おも)い一(いち)撃(げき)を受(う)けて打(う)ち砕(くだ)かれているのが明(あき)らかになった。

  • Trong quá trình điều tra, rõ ràng là hộp sọ đã bị đập nát bởi một cú đánh nặng nề nào đó.

Đăng nhập để tiếp tục