ヒーター
ヒーターhiitaa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy sưởi
EN heater
Câu ví dụ 15
ヒーターが壊れてるよ。
- Cái máy sưởi bị hỏng rồi.
Từ:ヒーター
Khớp tự động
ヒーターhiitaa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy sưởi
EN heater
ヒーターが壊れてるよ。
Từ:ヒーター
Khớp tự động