加熱器
かねつきkanetsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị gia nhiệt
EN heating apparatus; heater
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かねつきkanetsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị gia nhiệt
EN heating apparatus; heater
Chưa có câu ví dụ cho từ này.