これがぐちゃぐちゃすぎてますか?
- Cái này có quá lộn xộn không ạ?
Từ:ぐちゃぐちゃ

ぐちゃぐちゃguchagucha
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtính từ đuôi -natrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
nát; nhão
EN pulpy; soppy
これがぐちゃぐちゃすぎてますか?
Từ:ぐちゃぐちゃ
これがぐちゃぐちゃすぎてますか?
Từ:ぐちゃぐちゃ
Khớp tự động