ぎりぎり
ぎりぎりgirigiri
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từtrạng từ
vừa kịp; sát nút; vừa đủ
EN just barely; only just; at the very limit; at the last moment

ぎりぎりgirigiri
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từtrạng từ
vừa kịp; sát nút; vừa đủ
EN just barely; only just; at the very limit; at the last moment