Rất thông dụngDanh từ
- danh từ đĩa lót
- nơi tiếp nhận; đầu mối tiếp nhận

受
EN accept, undergo, answer (phone), take, get, catch, receive
Cách đọc chính うける (受ける) âm Kun (đọc Nhật)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Rất thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ
Thông dụngDanh từ