生活保護受給世帯
seikatsuhogojukyuusetai
じゅâm On (đọc Hán)
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
- danh từ hộ gia đình nhận trợ cấp xã hội

受
EN accept, undergo, answer (phone), take, get, catch, receive
Cách đọc chính うける (受ける) âm Kun (đọc Nhật)
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ