受信側トランスポートエンティティ
じゅしんがわトランスポートエンティティjushingawatoransupootoentiti
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thực thể vận chuyển nhận
EN receiving transport entity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
