Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
- danh từ mười năm

十
Các từ có kanji này; nhãn cho biết kanji được đọc thế nào trong từng từ.
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ