言葉にする
ことばにするkotobanisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
diễn đạt thành lời; nói ra thành lời
EN to put into words; to give expression (to); to state

ことばにするkotobanisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
diễn đạt thành lời; nói ra thành lời
EN to put into words; to give expression (to); to state