どっちかというと
どっちかというとdotchikatoiuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nếu phải nói thì; nói đúng hơn là
EN if anything; if pushed I'd say; if I had to say
Xem thêm: どちらかと言うと

どっちかというとdotchikatoiuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nếu phải nói thì; nói đúng hơn là
EN if anything; if pushed I'd say; if I had to say
Xem thêm: どちらかと言うと