逆に言えば
ぎゃくにいえばgyakuniieba
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nói cách khác; nói ngược lại
EN if anything; conversely; putting it the other way around; coming at it from the opposite angle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
