フライドポテト
フライドポテトfuraidopoteto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoai tây chiên
EN French fries; chips
Từ tiếng Anh

フライドポテトfuraidopoteto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoai tây chiên
EN French fries; chips
Từ tiếng Anh