陋
ろうrou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự hẹp hòi; sự thấp kém; sự hèn hạ
EN narrowness; meanness; humbleness; lowliness

ろうrou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự hẹp hòi; sự thấp kém; sự hèn hạ
EN narrowness; meanness; humbleness; lowliness