狷介固陋
けんかいころうkenkaikorou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

けんかいころうkenkaikorou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
ngoan cố và hẹp hòi; cổ hủ
EN stubbornly sticking to old ways; narrow-mindedly rejecting other people's views