吟
ぎんgin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự ngâm; sự ngâm thơ
EN recitation (of a poem); chanting; singing
bài thơ
EN composition (of a poem); composed poem
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
thể thơ cổ điển Trung Quốc
EN classical Chinese poetry form
danh từhậu tố
trọng âm trong hát noh
EN stress of sound in noh song
