住みやすい
すみやすいsumiyasui
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
dễ sống; thuận tiện để sinh sống
EN comfortable to live in (of a neighborhood, etc.); convenient; congenial; agreeable
Câu ví dụ 9
住みやすそうね。
- Có vẻ dễ sống nhỉ.
Khớp tự động
