Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ず

ずzu

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trợ động từ

    không... mà còn; không... nên

    EN (does) not ..., and; (does) not ..., so; not (doing); without (doing)

    Ghi chú: sau thân -nai của động từ và đối với サ変(へん) dưới dạng せ~ず (tất cả các nghĩa); dạng liên dụng của ぬ

    Xem thêm: ぬXem thêm: ずに

  2. không

    EN not

    cổ

    Xem thêm: ない

Câu ví dụ 2

Đăng nhập để tiếp tục