徒
ずzu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình phạt lưu đày
EN imprisonment (for 1-3 years; third most severe of the five ritsuryō punishments)
Xem thêm: 五刑

ずzu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình phạt lưu đày
EN imprisonment (for 1-3 years; third most severe of the five ritsuryō punishments)
Xem thêm: 五刑