ぬ
ぬnu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ động từđộng từ -nu bất quy tắc
đã
EN indicates completion
Ghi chú: theo sau dạng ~ます của động từ
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぬnu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ động từđộng từ -nu bất quy tắc
đã
EN indicates completion
Ghi chú: theo sau dạng ~ます của động từ
Chưa có câu ví dụ cho từ này.