ない
ないnai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
động đất
EN earthquake
Câu có chứa từ này 43.437
負けない!
- Mình sẽ không thua đâu!
寝ないと!
- Phải đi ngủ thôi!

ないnai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
động đất
EN earthquake
負けない!
寝ないと!