地動
ちどうchidou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự chuyển động của đất; động đất
EN (internal) movement of the earth; earthquake
Xem thêm: 地震
sự chuyển động của trái đất; sự tự quay và quay quanh mặt trời của trái đất
EN motions of the earth (i.e. rotation and revolution)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
