関心を持つ
かんしんをもつkanshin'omotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -tsu)
quan tâm; có sự quan tâm
EN to be interested in; to take an interest in; to care about

かんしんをもつkanshin'omotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -tsu)
quan tâm; có sự quan tâm
EN to be interested in; to take an interest in; to care about