譲り
ゆずりyuzuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm tiền tốdanh từ dùng làm hậu tố
sự thừa kế; vật được để lại
EN inheritance; something given or received

ゆずりyuzuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm tiền tốdanh từ dùng làm hậu tố
sự thừa kế; vật được để lại
EN inheritance; something given or received