狐の子は頬白
きつねのこはつらじろkitsunenokohatsurajiro
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
EN like father, like son; the apple doesn't fall far from the tree; fox pups have white cheeks
Xem thêm: 蛙の子は蛙
