進行中
しんこうちゅうshinkouchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
đang diễn ra; đang tiến hành
EN ongoing; in progress; afoot

しんこうちゅうshinkouchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
đang diễn ra; đang tiến hành
EN ongoing; in progress; afoot