Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

進(しん)行(こう)中(ちゅう)

しんこうちゅうshinkouchuu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với の

    đang diễn ra; đang tiến hành

    EN ongoing; in progress; afoot

Câu ví dụ 13

戦(せん)争(そう)はまだ進(しん)行(こう)中(ちゅう)です。

  • Chiến tranh vẫn đang tiếp diễn.

Từ:戦(せん)争(そう)はまだ進(しん)行(こう)中(ちゅう)です

その調(ちょう)査(さ)は進(しん)行(こう)中(ちゅう)です。

  • Cuộc điều tra đó đang được tiến hành.

Từ:その調(ちょう)査(さ)は進(しん)行(こう)中(ちゅう)です

Đăng nhập để tiếp tục