保育士
ほいくしhoikushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giáo viên mầm non; nhân viên chăm sóc trẻ
EN nursery school teacher; childcare worker

ほいくしhoikushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giáo viên mầm non; nhân viên chăm sóc trẻ
EN nursery school teacher; childcare worker