生(なま)のキャベツは、**コリコリ**とした食(しょっ)感(かん)です。 Bắp cải tươi có kết cấu giòn sần sật. Từ:生(なま)キャベツコリコリとする食(しょっ)感(かん)Đã xác minh
このチョコレートは、ナッツが**こりこり**して美味(おい)しい。 Socola này ngon vì các loại hạt giòn sần sật. Từ:チョコレートナッツコリコリおいしいĐã xác minh
運(うん)動(どう)不(ぶ)足(そく)で体(からだ)が**こりこり**として動(うご)けない。 Vì thiếu vận động nên cơ thể tôi cứ cứng đờ và không thể cử động được. Từ:運(うん)動(どう)不(ぶ)足(そく)体(からだ)コリコリとして動(うご)くĐã xác minh
長(なが)年(ねん)筋(すじ)トレを続(つづ)けている彼(かれ)の腕(うで)は、**コリコリ**と張(は)っている。 Cánh tay của anh ấy, người đã kiên trì tập gym trong nhiều năm, săn chắc và cứng cáp. Từ:長(なが)年(ねん)筋(きん)トレ続(つづ)けてかの腕(うで)コリコリ張(は)るĐã xác minh
寝(ね)て起(お)きたら首(くび)が**コリコリ**して動(うご)かない。 Ngủ dậy xong thấy cổ cứng đờ luôn, không cử động được. Từ:寝(ね)る首(くび)コリコリ動(うご)くĐã xác minh
パソコンに向(む)かっていると、肩(かた)が**こりこり**してくる。 Khi đang ngồi trước máy tính, vai tôi bắt đầu thấy mỏi nhừ. Từ:パソコン向(む)かう肩(かた)コリコリĐã xác minh
運(うん)動(どう)不(ぶ)足(そく)で体(からだ)が**こりこり**として動(うご)けない。 Vì thiếu vận động nên cơ thể tôi cứ cứng đờ và không thể cử động được. Từ:運(うん)動(どう)不(ぶ)足(そく)体(からだ)コリコリとして動(うご)くVí dụ của biên tập
寝(ね)て起(お)きたら首(くび)が**コリコリ**して動(うご)かない。 Ngủ dậy xong thấy cổ cứng đờ luôn, không cử động được. Từ:寝(ね)る首(くび)コリコリ動(うご)くVí dụ của biên tập
生(なま)のキャベツは、**コリコリ**とした食(しょっ)感(かん)です。 Bắp cải tươi có kết cấu giòn sần sật. Từ:生(なま)キャベツコリコリとする食(しょっ)感(かん)Ví dụ của biên tập
パソコンに向(む)かっていると、肩(かた)が**こりこり**してくる。 Khi đang ngồi trước máy tính, vai tôi bắt đầu thấy mỏi nhừ. Từ:パソコン向(む)かう肩(かた)コリコリVí dụ của biên tập
このチョコレートは、ナッツが**こりこり**して美味(おい)しい。 Socola này ngon vì các loại hạt giòn sần sật. Từ:チョコレートナッツコリコリおいしいVí dụ của biên tập
長(なが)年(ねん)筋(すじ)トレを続(つづ)けている彼(かれ)の腕(うで)は、**コリコリ**と張(は)っている。 Cánh tay của anh ấy, người đã kiên trì tập gym trong nhiều năm, săn chắc và cứng cáp. Từ:長(なが)年(ねん)筋(きん)トレ続(つづ)けてかの腕(うで)コリコリ張(は)るVí dụ của biên tập
砂(すな)肝(ぎも)のコリコリした食(しょっ)感(かん)が大(だい)好(す)き。 Mình cực kỳ thích kết cấu sần sật của mề gà. Từ:砂(すな)肝(ぎも)コリコリ食(しょっ)感(かん)大(だい)好(す)きKhớp tự động
確(たし)かに私(わたし)の肩(かた)はコリコリだけど、今(いま)揉(も)んでくれているゴリゴリしたところは骨(ほね)だから! Đúng là vai mình bị mỏi thật, nhưng cái chỗ cứng ngắc mà bạn đang bóp bây giờ là xương đấy! Từ:確(たし)かに私(わたし)肩(かた)コリコリだけどもむくれるゴリゴリところ骨(ほね)だからKhớp tự động