Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

コリコリ

コリコリkorikori

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する

    giòn

    EN crisp (like a pickle); crunchy

    từ tượng thanh/tượng hình

    このチョコレートは、ナッツが**こりこり**して美味(おい)しい。

    • Socola này ngon vì các loại hạt giòn sần sật.

    Từ:チョコレートナッツコリコリおいしい

    Đã xác minh
  2. cứng

    EN firm (musculature)

    từ tượng thanh/tượng hình

  3. căng cứng

    EN stiff (shoulders, neck, etc.)

    từ tượng thanh/tượng hình

    寝(ね)て起(お)きたら首(くび)が**コリコリ**して動(うご)かない。

    • Ngủ dậy xong thấy cổ cứng đờ luôn, không cử động được.

    Từ:寝(ね)る首(くび)コリコリ動(うご)く

    Đã xác minh

    パソコンに向(む)かっていると、肩(かた)が**こりこり**してくる。

    • Khi đang ngồi trước máy tính, vai tôi bắt đầu thấy mỏi nhừ.

    Từ:パソコン向(む)かう肩(かた)コリコリ

    Đã xác minh

Câu ví dụ 8

寝(ね)て起(お)きたら首(くび)が**コリコリ**して動(うご)かない。

  • Ngủ dậy xong thấy cổ cứng đờ luôn, không cử động được.

Từ:寝(ね)る首(くび)コリコリ動(うご)く

Ví dụ của biên tập

パソコンに向(む)かっていると、肩(かた)が**こりこり**してくる。

  • Khi đang ngồi trước máy tính, vai tôi bắt đầu thấy mỏi nhừ.

Từ:パソコン向(む)かう肩(かた)コリコリ

Ví dụ của biên tập

このチョコレートは、ナッツが**こりこり**して美味(おい)しい。

  • Socola này ngon vì các loại hạt giòn sần sật.

Từ:チョコレートナッツコリコリおいしい

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục