簡勁
かんけいkankei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
súc tích; gọn lẹ
EN crisp; curt; laconic; terse; spare
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんけいkankei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
súc tích; gọn lẹ
EN crisp; curt; laconic; terse; spare
Chưa có câu ví dụ cho từ này.