そっけない
そっけないsokkenai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lạnh nhạt; hờ hững; cộc lốc
EN cold; short; curt; blunt

そっけないsokkenai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lạnh nhạt; hờ hững; cộc lốc
EN cold; short; curt; blunt