環形
かんけいkankei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vòng; hình nhẫn
EN annulus
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんけいkankei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vòng; hình nhẫn
EN annulus
Chưa có câu ví dụ cho từ này.