じゃりじゃり
じゃりじゃりjarijari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とtính từ đuôi -nadanh từ có thể + する
lạo xạo; sạn
EN crunchy; gritty (sand, pebbles, etc.)

じゃりじゃりjarijari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.